cổ tích

  1. vestiges anciens
    • truyện cổ tích
      vieilles légendes; vieux contes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cổ tích"

cổ tích
Một cô bé đang đọc một cuốn truyện cổ tích trước khi đi ngủ.